bức bàn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cửa gỗ truyền thống của Việt Nam, gồm nhiều tấm ván (gọi là "bức") ghép lại và có thể tháo lắp: "bức bàn" là cửa được làm từ các tấm ván gỗ riêng lẻ, lắp vào một khung cửa. Các tấm ván này không cố định vĩnh viễn mà có thể được tháo ra hoặc lắp vào một cách linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngôi nhà cổ vẫn còn giữ nguyên những cánh bức bàn bằng gỗ mít. (Ngôi nhà cổ vẫn bảo tồn những cánh cửa làm từ nhiều tấm ván gỗ mít ghép lại.)
- Trời nóng, bà tháo hết các bức bàn ra cho thoáng nhà. (Trời nóng, bà tháo toàn bộ các tấm ván cửa ra để ngôi nhà thông thoáng.)
- Kiến trúc nhà gỗ truyền thống thường sử dụng bức bàn thay vì cửa kính. (Kiến trúc nhà gỗ xưa thường dùng loại cửa bằng các tấm ván ghép chứ không dùng cửa kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cửa bức bàn": cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh đây là một loại cửa.
- Cửa bức bàn giúp điều chỉnh ánh sáng và không khí vào nhà một cách linh hoạt. (Loại cửa này cho phép kiểm soát lượng ánh sáng và gió vào nhà rất dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cửa ván (danh từ): cửa làm bằng ván gỗ, có thể là loại cố định, không nhất thiết có tính chất tháo lắp như "bức bàn".
- Bức (danh từ): tấm ván, tấm phên; chỉ một trong số các tấm ghép tạo nên "bức bàn".
Từ đồng nghĩa
- Cửa tháo lắp: cửa có thể tháo rời các tấm.
- Cửa ghép ván: cửa được ghép từ nhiều tấm ván.
Thành ngữ liên quan
- Nhà kín cổng cao tường, nhà bức bàn vách đất: thành ngữ so sánh sự khác biệt giữa nhà giàu (cửa kín, tường cao) và nhà nghèo (cửa bằng các tấm ván ghép, vách bằng đất).
- Xưa kia, sự khác biệt giữa các gia đình thể hiện rõ qua câu "nhà kín cổng cao tường, nhà bức bàn vách đất". (Thời trước, sự chênh lệch giàu nghèo được thấy rõ qua kiểu nhà cửa.)